CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xi'an Beiguan Branch | 403791000271 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市北关支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xi'an Yanliang District Branch | 403791002574 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市阎良区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xi'an Huyi District Branch | 403791002201 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市鄠邑区支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Xi'an Yanta Road Branch | 403791000870 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市雁塔路支行 |
| China Postal Savings Bank Lintong Branch, Shaanxi Province | 403791001918 | 中国邮政储蓄银行陕西省临潼区支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Xi'an Electronic City Branch | 403791003108 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市电子城支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huayang Road Branch, Luonan County, Shangluo City, Shaanxi Province | 403803200796 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省商洛市洛南县华阳路支行 |
| China Postal Savings Bank Shanyang County Branch, Shaanxi Province | 403803500829 | 中国邮政储蓄银行陕西省山阳县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yongle Branch, Zhen'an County, Shangluo City, Shaanxi Province | 403803600551 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省商洛市镇安县永乐支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Branch Settlement Center | 403791000020 | 中国邮政储蓄银行陕西省分行结算中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 264 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.