CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Luonan County Branch, Shaanxi Province | 403803200163 | 中国邮政储蓄银行陕西省洛南县支行 |
| China Postal Savings Bank, Shangnan County Branch, Shaanxi Province (not open to the public) | 403803400369 | 中国邮政储蓄银行陕西省商南县支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Yanliang District Branch, Shaanxi Province (not open to the public) | 403791001549 | 中国邮政储蓄银行陕西省阎良区支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhen'an County Branch | 403803600957 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司镇安县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fengcheng 2nd Road Branch, Xi'an, Shaanxi Province | 403791002558 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省西安市凤城二路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Xi'an Hanguang Road Branch | 403791000931 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市含光路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Beixinjie Branch, Danfeng County, Shangluo City, Shaanxi Province | 403803300809 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省商洛市丹凤县北新街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shangluo Beixinjie Branch | 403803000024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司商洛市北新街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shangluo Chaoyang Branch | 403803000741 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司商洛市朝阳支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shaanxi Free Trade Zone Branch | 403791002470 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陕西自贸试验区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 264 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.