CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xi'an Beidaming Palace Branch | 403791000351 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市北大明宫支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhenba County Xincheng Street Branch | 403799901245 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司镇巴县新城街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shaanxi Province Yangxian Branch | 403799400713 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陕西省洋县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xixiang County Luling Road Branch | 403799500739 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西乡县鹿龄路支行 |
| China Postal Savings Bank Ningqiang County Branch, Shaanxi Province | 403799700970 | 中国邮政储蓄银行陕西省宁强县支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Chenggu County Branch | 403799300378 | 中国邮政储蓄银行陕西省城固县支行 |
| Liuba County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403800101372 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司留坝县支行 |
| China Postal Savings Bank Hanzhong Nanzheng County Branch | 403799200998 | 中国邮政储蓄银行汉中南郑县支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Liuba County Branch | 403800101364 | 中国邮政储蓄银行陕西省留坝县支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Mian County Branch | 403799600820 | 中国邮政储蓄银行陕西省勉县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 264 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.