CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Nanzheng County Branch, Shaanxi Province | 403799200256 | 中国邮政储蓄银行陕西省南郑县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chenggu County Minzhu Street Branch | 403799300556 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司城固县民主街支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Province Yangxian Branch | 403799400586 | 中国邮政储蓄银行陕西省洋县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hanzhong Jiangtan West Road Branch | 403799000219 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汉中市将坛西路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanzheng County Dahekan Zhongyuancheng Branch | 403799200377 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南郑县大河坎中园城支行 |
| Ningqiang County Xijiekou Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403799700988 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宁强县西街口支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hanzhong Branch | 403799000251 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汉中市分行 |
| China Postal Savings Bank Lueyang County Branch in Shaanxi | 403799801087 | 中国邮政储蓄银行陕西省略阳县支行 |
| China Postal Savings Bank Xixiang County Branch, Shaanxi Province | 403799500722 | 中国邮政储蓄银行陕西省西乡县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanzheng County Zhoujiaping Branch | 403799200264 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南郑县周家坪支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 264 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.