CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tongchuan Dongjie Branch | 403792000056 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司铜川市东街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yijun County Branch | 403792200179 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宜君县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Tongchuan City, Shaanxi Province Yijun County Branch | 403792200187 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省铜川市宜君县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tongchuan City Yaozhou District Branch, Shaanxi Province | 403792000193 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省铜川市耀州区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shaanxi Tongchuan Branch Business Department | 403792000013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陕西省铜川市分行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tongchuan Wangyi District Branch | 403792000030 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司铜川市王益区支行 |
| China Postal Savings Bank Ningshan County Branch, Shaanxi Province | 403801400379 | 中国邮政储蓄银行陕西省宁陕县支行 |
| China Postal Savings Bank Xunyang County Branch, Shaanxi Province | 403801900804 | 中国邮政储蓄银行陕西省旬阳县支行 |
| China Postal Savings Bank Shaanxi Shiquan County Branch | 403801300275 | 中国邮政储蓄银行陕西省石泉县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Xunyang County, Shaanxi Province Caiwan Branch | 403801900923 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省旬阳县菜湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 264 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.