CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hanzhong Renmin Road Branch | 403799000059 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汉中市人民路支行 |
| Mian County Branch of Postal Savings Bank of China | 403799600846 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司勉县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lueyang County Dongguan Branch | 403799801095 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司略阳县东关支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhenba County Branch | 403799901237 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司镇巴县支行 |
| China Postal Savings Bank Foping County Branch, Shaanxi Province | 403800201398 | 中国邮政储蓄银行陕西省佛坪县支行 |
| Foping County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403800201419 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司佛坪县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shaanxi Tongchuan Chengguan Branch | 403792000072 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省铜川市城关支行 |
| China Postal Savings Bank Yaozhou District Branch, Shaanxi Province (not open to the public) | 403792000152 | 中国邮政储蓄银行陕西省耀州区支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tongchuan New District Branch | 403792000136 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司铜川市新区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tongchuan Yaozhou Yaowang Road Branch | 403792000144 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司铜川市耀州药王路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 264 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.