CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Limited, Xi'an Bell Tower Branch | 403791001102 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市钟楼支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xi'an Tumen Branch | 403791000589 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市土门支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lantian County Branch | 403791002041 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司蓝田县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xi'an Dongda Street Branch | 403791001209 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市东大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xi'an Branch | 403791000062 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Danfeng County Branch | 403803300288 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司丹凤县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xi'an, Shaanxi Province Xujiawan Branch | 403791002496 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陕西省西安市徐家湾支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gaoling County Branch | 403791002412 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司高陵县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Xi'an Chang'an District Branch | 403791002582 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市长安区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shangluo Zhoucheng Road Branch | 403803000856 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司商洛市州城路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 264 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.