CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shaanxi Branch | 403791000011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陕西省分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xi'an Branch Business Department | 403791001372 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市分行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Xi'an Fengcheng Eighth Road Branch | 403791003157 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市凤城八路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Xi'an West Street Branch | 403791001119 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市西大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhashui County Branch | 403803700843 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司柞水县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xi'an Hansenzhai Branch | 403791002488 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市韩森寨支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Xi'an Lintong District Chengguan Branch | 403791001782 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市临潼区城关支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xi'an Economic Development Zone Branch | 403791002662 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市经开区支行 |
| China Postal Savings Bank Zhouzhi County Branch, Shaanxi Province | 403791002068 | 中国邮政储蓄银行陕西省周至县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huxian Zhonglou Branch | 403791002210 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司户县钟楼支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 264 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.