CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xi'an Textile City Branch | 403791000441 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市纺织城支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Xi'an Changle West Road Branch | 403791000087 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市长乐西路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhouzhi County Branch | 403791002076 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司周至县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shangluo Gongnong Road Branch | 403803000032 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司商洛市工农路支行 |
| China Postal Savings Bank Chang'an District Branch, Shaanxi Province (not open to the public) | 403791001774 | 中国邮政储蓄银行陕西省长安区支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shaanxi Branch Business Department | 403791002507 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省分行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shangluo City, Shaanxi Province Shangnan County Branch | 403803400818 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司陕西省商洛市商南县支行 |
| China Postal Savings Bank, Zhashui County Branch, Shaanxi Province (not open to the public) | 403803700667 | 中国邮政储蓄银行陕西省柞水县支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Limited, Xi'an Xiaozhai Branch | 403791000853 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市小寨支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Xi'an Kunming Garden Branch | 403791000601 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司西安市昆明花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 264 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.