CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Linfen City, Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yicheng County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403177400073 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司翼城县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shanxi Linfen Branch | 403177000012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司山西省临汾市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jixian Branch | 403178200049 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司吉县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yonghe County Branch | 403178600043 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司永和县支行 |
| Linfen Xiangfen County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403177588002 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临汾襄汾县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Linfen Puxian Branch | 403178400026 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临汾蒲县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Linfen Yicheng County Xinghua Street Branch | 403177400032 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临汾翼城县兴华街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fushan County Branch | 403178100066 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司浮山县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Linfen Puxian Pucheng Branch | 403178400018 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司临汾蒲县蒲城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xixian Branch | 403178700062 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司隰县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 30 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Linfen City, Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.