CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jincheng East Street Branch | 403168000035 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋城东大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jincheng Hongxing Street Branch | 403168000256 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋城红星街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jincheng Gaoping Kangle Branch | 403168388025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋城高平市康乐支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jincheng Lingchuan County Chong'an West Street Branch | 403168410028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋城陵川县崇安西街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jincheng Gaoping City Xunshi Branch | 403168388121 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋城高平市泫氏支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yangcheng County Branch | 403168200166 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳城县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shanxi Jincheng Branch | 403168000019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司山西省晋城市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jincheng Lingchuan County Branch | 403168410124 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋城陵川县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jincheng Gaoping Branch | 403168388814 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋城高平市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jincheng Fengtai Street Branch | 403168000264 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋城凤台街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 210 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.