CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shanxi Yangquan Branch | 403163000044 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司山西省阳泉市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangquan Mining District Branch | 403163000173 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳泉矿区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changzhi City Taihang West Street Branch | 403164000046 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长治市太行西街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changzhi West First Ring Branch | 403164000302 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长治市西一环支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qinyuan County Branch | 403167200884 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沁源县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changzhi Branch | 403164000011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长治市分行 |
| Pingshun County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403166500176 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平顺县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changzhi Kaiyuan Branch | 403164000054 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长治市开元支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lucheng Branch | 403166200084 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司潞城市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tunliu County Branch | 403166404019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司屯留县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 210 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.