CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huguan County Fenjin Street Branch | 403166700131 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司壶关县奋进大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinzhou People's Park Branch | 403171000093 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司忻州人民公园支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuanping Branch | 403171400675 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司原平市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinzhou Limin West Street Branch | 403171000028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司忻州利民西街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinzhou Hequ County Branch | 403172300014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司忻州河曲县支行 |
| Accounting of Xinzhou Hequ County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403172300006 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司忻州河曲县支行会计 |
| Daixian Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403171500098 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司代县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinzhou Dingxiang County Jiefang Road Branch | 403171200011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司忻州定襄县解放路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinzhou Baode County Hebin Street Branch | 403172400015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司忻州保德县河滨街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingle County Branch | 403171800994 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司静乐县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 210 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.