CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningwu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403171700024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宁武县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinzhou Dingxiang County Branch | 403171200142 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司忻州定襄县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wutai County Branch | 403171300158 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司五台县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuzhai County Branch | 403172100990 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司五寨县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinzhou Wutaishan South Road Branch | 403171000010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司忻州五台山南路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xinzhou Changzheng East Street Branch | 403171000036 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司忻州长征东街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xinzhou Baode County Fuqian Street Branch | 403172400103 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司忻州保德县府前街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenchi County Branch | 403171900995 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司神池县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Xinzhou Fanshi County Fudong Street Branch | 403171600074 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司忻州繁峙县府东街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinzhou Fanshi County Branch | 403171600040 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司忻州繁峙县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 210 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.