CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinjiang County Branch | 403181600036 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新绛县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yuncheng Beijiao Branch | 403181000064 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司运城市北郊支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pinglu County Branch | 403182303016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平陆县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuncheng Yongji City Fudong Branch | 403181201091 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司运城永济市府东支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yuncheng Haode Plaza Branch | 403181000021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司运城市豪德广场支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Linyi County Branch | 403181400025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临猗县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yuncheng Yudu Market Branch | 403181000030 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司运城禹都市场支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuncheng Xiaxian Xinjian South Road Branch | 403182100073 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司运城夏县新建南路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiangxian Branch | 403182200025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绛县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wenxi County Xinkai South Road Branch | 403181900029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司闻喜县新开南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 210 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.