CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Linfen Houma Huayuan South Street Branch | 403177200080 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临汾侯马市花园南街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Linfen Xiangfen County Longshan Road Branch | 403177588051 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临汾襄汾县龙山路支行 |
| Accounting of Linfen Puxian Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403178400106 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司临汾蒲县支行会计 |
| Accounting of Yuncheng Yongji Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403181201000 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司运城永济市支行会计 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuncheng Hejin City Xingeng South Street Branch | 403181800095 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司运城河津市新耿南街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yuncheng Branch | 403181000152 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司运城市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuncheng Linyi County Branch | 403181400017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司运城临猗县支行 |
| Pinglu County Shengrenxiang Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403182303090 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平陆县圣人像支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Linyi County Xindong Street Branch | 403181400033 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临猗县新东街支行 |
| Wanrong County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403181501019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司万荣县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 210 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.