CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jishan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403181700043 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司稷山县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuanqu County Dongfengshan Branch | 403182400036 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司垣曲县东峰山支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ruicheng County Branch | 403181300073 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司芮城县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yuncheng Hedong East Street Branch | 403181000169 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司运城市河东东街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hejin Branch | 403181800011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司河津市支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Xia County Branch | 403182100016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司夏县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yongji Branch | 403181201034 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司永济市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuncheng Hedong Street Branch | 403181000110 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司运城市河东街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuanqu County Branch | 403182400010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司垣曲县支行 |
| Accounting, Yuncheng Wenxi County Branch, Postal Savings Bank of China Limited | 403181900012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司运城闻喜县支行会计 |
Cách dùng danh bạ
Có 210 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.