CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Linfen Dongguan Branch | 403177000279 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临汾东关支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Houma Chengwang Road Branch | 403177200127 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司侯马市程王路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xiangning County Branch | 403178300092 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乡宁县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Linfen Hongdong County Wenmiao Street Branch | 403177600018 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司临汾洪洞县文庙街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Linfen Fenxi County Square Branch | 403178800037 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司临汾汾西县广场支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Linfen Pingyang Square Branch | 403177000029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临汾平阳广场支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guxian Branch | 403177850075 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司古县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Anze County Branch | 403177900087 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司安泽县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Daning County Branch | 403178500052 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大宁县支行 |
| Huozhou Branch of Postal Savings Bank of China | 403177700108 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司霍州市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 210 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.