CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinzhou Pianguan County Branch | 403172500073 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司忻州偏关县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shanxi Xinzhou Branch | 403171000085 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司山西省忻州市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Kelan County Branch | 403172200992 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司岢岚县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Datong County Branch | 403163900067 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大同县支行 |
| Accounting, Datong Hunyuan County Branch, Postal Savings Bank of China Limited | 403163500014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司大同浑源县支行会计 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Datong Xinhua Street Branch | 403162001512 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大同市新华街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangling County Branch | 403163300088 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广灵县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lingqiu County Branch | 403163400021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司灵丘县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Datong Mining Bureau Branch | 403162001051 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大同市矿务局支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zuoyun County Dongyan Road Branch | 403163700024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司左云县东延路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 210 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.