CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pingyao County Liugen Road Branch | 403175900442 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平遥县柳根路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiexiu Xinhua Branch | 403176100601 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司介休市新华支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinzhong Pingyao County Branch | 403175900434 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋中平遥县支行 |
| Jiexiu Branch of Postal Savings Bank of China | 403176100556 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司介休市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jinzhong Zuoquan County Liaoyang Street Branch | 403175301136 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司晋中左权县辽阳街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinzhong Jiexiu Branch | 403176100589 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋中介休市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinzhong Shuncheng West Street Branch | 403175000293 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋中顺城西街支行 |
| Shouyang County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403175600843 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司寿阳县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shanxi Jinzhong Branch | 403175000017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司山西省晋中市分行 |
| Zuoquan County Branch of Postal Savings Bank of China | 403175301030 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司左权县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 210 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.