CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Heshun County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403175401022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司和顺县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinzhong Xiyang County Guomao Branch | 403175500924 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋中昔阳县国贸支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinzhong Lingshi County Xinjian East Street Branch | 403176200650 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋中灵石县新建东街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yushe County Branch | 403175201166 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司榆社县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinzhong Cultural Center Square Branch | 403175000025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋中文化中心广场支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinzhong Taigu County Xihuan Road Branch | 403175700292 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋中太谷县西环路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jinzhong Pingyao County Branch | 403175900563 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司晋中平遥县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinzhong Zuoquan County Branch | 403175301144 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋中左权县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jinzhong Taigu County Branch | 403175700372 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司晋中太谷县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinzhong Xiyang County Branch | 403175500957 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋中昔阳县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 210 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.