CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qixian Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403175801000 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司祁县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huairen County Yingbin Street Branch | 403164100061 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司怀仁县迎宾街支行 |
| Shuozhou Development Zone Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403169000045 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司朔州市开发区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shuozhou Gubei Street Branch | 403169000037 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司朔州市古北街支行 |
| Shanyin County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403169100013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司山阴县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yingxian Branch | 403163600058 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司应县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Youyu County Branch | 403163800041 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司右玉县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yingxian New Century Plaza Branch | 403163600074 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司应县新世纪广场支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shuozhou Zhangliao Road Branch | 403169000199 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司朔州市张辽路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiaocheng County Branch | 403173300032 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司交城县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 210 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.