CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shuozhou Zhenhua Branch | 403169000123 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司朔州市振华支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shuozhou Pinglu District Branch | 403169000203 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司朔州平鲁区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shanxi Shuozhou Branch | 403169000140 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司山西省朔州市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongyang County Branch | 403174300059 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中阳县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luliang Xiaoyi Xinyi Street Branch | 403173400105 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司吕梁孝义市新义街支行 |
| Accounting of Luliang Linxian Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403173600108 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司吕梁临县支行会计 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luliang Liulin County Hechang Street Branch | 403173700027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司吕梁柳林县贺昌大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lvliang Xingxian Branch | 403173501035 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司吕梁兴县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shuozhou Kaifa Road Xiangtai Branch | 403169000070 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司朔州市开发路详泰支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fenyang Branch | 403173109003 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汾阳市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 210 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.