CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lanxian Branch | 403173990041 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司岚县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luliang Wenshui County Branch | 403173200066 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司吕梁文水县支行 |
| Accounting of Luliang Xiaoyi Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403173400130 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司吕梁孝义市支行会计 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lvliang Fenyang Ximen Square Branch | 403173101009 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司吕梁汾阳市西门广场支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shanxi Branch | 403161000016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司山西省分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taiyuan Yingxin Street Branch | 403161011516 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太原市迎新街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taiyuan Dayingpan Branch | 403161011063 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太原市大营盘支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taiyuan Wucheng Road Branch | 403161011241 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太原市坞城路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Taiyuan Qinxian Street Branch | 403161011225 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太原市亲贤街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taiyuan Xinjian South Road Branch | 403161011508 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太原市新建南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 210 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.