CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Taiyuan Branch | 403161011006 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太原市分行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Yangqu County Branch | 403161014088 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳曲县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Loufan County Branch | 403161015066 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司娄烦县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taiyuan Xihuayuan Branch | 403161016171 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太原市西华苑支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taiyuan Taitie Branch | 403161011799 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太原市太铁支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gujiao Qingnian Road Branch | 403161016106 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司古交市青年路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taiyuan Fuxi Street Branch | 403161011895 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太原市府西街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Taiyuan Bingzhou Road Branch | 403161011014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司太原并州路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shanxi Branch Direct Branch | 403161016139 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司山西省分行直属支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taiyuan Wanbailin Branch | 403161017002 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太原市万柏林支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 210 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.