CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zuoyun County Branch of Postal Savings Bank of China | 403163700008 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司左云县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Datong Hunyuan County Beihuan Road Branch | 403163500047 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司大同浑源县北环路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tianzhen County Branch | 403163200054 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司天镇县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Datong Weidu Branch | 403162001019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大同市魏都支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Datong Xinkai West Road Branch | 403162001537 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大同市新开西路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Datong Yuhe West Road Branch | 403162001168 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大同市御河西路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hunyuan County Yong'an Town Branch | 403163500071 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司浑源县永安镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yanggao County Branch | 403163111610 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳高县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shanxi Datong Branch | 403162001027 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司山西省大同市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinzhong City Longhu Street Branch | 403175000033 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋中市龙湖街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 210 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.