CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jincheng Qinshui County Xinjian East Road Branch | 403168100100 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋城沁水县新建东路支行 |
| Qinshui County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403168100142 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沁水县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yangquan No.1 Mine Branch | 403163000157 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳泉一矿支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yuxian Xinjian Road Branch | 403165201034 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盂县新建路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingding County Dongdajie Branch | 403165100014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平定县东大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangquan Suburban Branch | 403163000382 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳泉郊区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yu County Branch | 403165201227 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盂县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangquan Binhe Branch | 403163000366 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳泉滨河支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingding County Branch | 403165100098 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平定县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangquan Taobei Branch | 403163000399 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阳泉市桃北支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 210 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.