CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2672Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suibin County Suibin Farm Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403267200114 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司绥滨县绥滨农场支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Baishan Branch | 403246000015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司白山市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fusong County Songjianghe Town Branch | 403246100686 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司抚松县松江河镇支行 |
| Luobei County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403267100033 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司萝北县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hegang Branch Business Department | 403267000379 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鹤岗市分行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hegang Jiefang Road Branch | 403267000311 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鹤岗市解放路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changbai Korean Autonomous County Hongxin Branch | 403246300376 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长白朝鲜族自治县鸿信支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fusong County Xiangjiang Road Branch | 403246100694 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司抚松县香江路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fusong County Branch | 403246100709 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司抚松县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Linjiang Branch | 403242200336 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临江市支行 |