CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1948Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningcheng County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403194800012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宁城县支行 |
| Harqin Banner Branch, Chifeng Branch, Postal Savings Bank of China | 403194700011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赤峰市分行喀喇沁旗支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wengniute Banner Zicheng Branch | 403194600109 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司翁牛特旗紫城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chifeng Songshan District Branch | 403194000217 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赤峰市松山区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Linxi County Jincheng Street Branch | 403194400083 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司林西县金城街支行 |
| Aohan Banner Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403194900013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司敖汉旗支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chifeng Yuanbaoshan District Branch | 403194000127 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赤峰市元宝山区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Keshiketeng Banner Jingpeng Branch | 403194500116 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司克什克腾旗经棚支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Balinzuoqi Lindong Branch | 403194200129 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司巴林左旗林东支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chifeng Branch Business Department | 403194000022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赤峰市分行营业部 |