CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1943Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Bahraini Youqi Daban Branch | 403194300050 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司巴林右旗大板支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Al Horqin Banner Hongxing Street Branch | 403194100099 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阿鲁科尔沁旗红星街支行 |
| Chifeng Fuyou Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403194000401 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赤峰市府佑支行 |
| Chifeng Zhaowuda Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403194000014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赤峰市昭乌达支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chifeng Changqing Street Branch | 403194000102 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司赤峰市长青街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tongjiang Branch | 403272900181 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司同江市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiamusi Oriental Garden Branch | 403269000212 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司佳木斯市东方花园支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiamusi Xilin Road Branch | 403269000542 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司佳木斯市西林路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiamusi Administrative Center Branch | 403269001070 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司佳木斯市行政中心支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiansanjiang Branch | 403273100554 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司建三江支行 |