CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3010Mã khu vực
0041Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanjing Xishanqiao Branch | 403301000416 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南京市西善桥支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiangyin Zhouzhuang Central Branch | 403302210534 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司江阴市周庄中心支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wuxi Dongjiang Branch | 403302000359 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司无锡市东降支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiangyin Chengxi Shipyard Branch | 403302200348 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司江阴市澄西船厂支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yixing Branch | 403302300015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宜兴市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanjing Jinling Community Branch, Jiangsu Province | 403301001511 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省南京市金陵小区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanjing Changfu Street Branch | 403301001169 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南京市常府街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanjing Zhongfu Road Branch | 403301001273 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南京市钟阜路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanjing Binjiang Branch | 403301002354 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南京市滨江支行 |
| Mochou Lake Branch, Nanjing Branch of China Postal Savings Bank | 403301001208 | 中国邮政储蓄银行南京市分行莫愁湖支行 |