CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3010Mã khu vực
1162Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanjing Xinjiekou Branch | 403301011628 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南京市新街口支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuxi Luoshe Town Branch | 403302000211 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司无锡市洛社镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lishui Branch | 403301040012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司溧水县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanjing Liuhe Branch | 403301005017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南京市六合支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Anshan Xinxing Branch | 403223099141 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鞍山市新兴支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiangyin Huangtu Town Branch | 403302200276 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司江阴市璜土镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanjing Lushan Road Branch | 403301000336 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南京市庐山路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanjing Jiqingmen Branch | 403301000998 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南京市集庆门支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Xiuyan County Branch | 403226500098 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司岫岩县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuxi Xinwu District Branch | 403302000641 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司无锡市新吴区支行 |