CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3020Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuxi Tangnan Branch, Jiangsu Province | 403302000061 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省无锡市塘南支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuxi Branch Business Department | 403302000012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司无锡市分行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wuxi Xishan Branch | 403302000692 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司无锡市锡山支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanjing Fuqiao Branch | 403301000184 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南京市浮桥支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanjing Xinhua Road Branch | 403301000449 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南京市新华路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yixing Yicheng Branch | 403302301000 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宜兴市宜城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiangyin Branch | 403302200014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司江阴市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanjing Shuiximen Branch | 403301000043 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南京市水西门支行 |
| Nanjianguo Road Branch, Anshan Branch, Liaoning Province, China Postal Savings Bank | 403223000250 | 中国邮政储蓄银行辽宁省鞍山市分行南建国路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Anshan Xicheng Branch | 403223099117 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司鞍山市西城支行 |