CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3010Mã khu vực
0233Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanjing Tianyuan Road Branch | 403301002338 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南京市天元路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tai'an County Branch | 403223100023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司台安县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yixing Dingshu Town Branch | 403302300218 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宜兴市丁蜀镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yixing Taoxi Branch | 403302320196 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宜兴市桃溪支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wuxi Huazhuang Town Branch | 403302000391 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司无锡市华庄镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanjing Daxinggong Branch | 403301001013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南京市大行宫支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanjing Pukou Branch | 403301004014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南京市浦口支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Haicheng Branch | 403223200057 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海城市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Anshan Zhonghua Road Branch | 403223099150 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鞍山市中华路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wuxi Binhu Branch | 403302000174 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司无锡市滨湖支行 |