CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3054Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Suzhou Wujiang District Branch | 403305400012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司苏州市吴江区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changshu Branch | 403305510397 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司常熟市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changshu Garment City Branch | 403305510372 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司常熟市服装城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Suzhou Weiting Branch | 403305000309 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司苏州市唯亭支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suzhou Chefang Town Branch, Jiangsu Province | 403305000384 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省苏州市车坊镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Yangshe Town Branch | 403305600014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司张家港市杨舍镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Tangqiao Town Branch | 403305600080 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司张家港市塘桥镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Taicang Liuhe Town Branch | 403305100036 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太仓市浏河镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiangsu Changshu Branch | 403305500013 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省常熟市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Kunshan Development Zone Branch | 403305200150 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司昆山市开发区支行 |