CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3055Mã khu vực
1034Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Suzhou, Jiangsu Province, Changshu Station Branch | 403305510348 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省苏州市常熟市车站支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Suzhou Shengze Town Shunhu Branch | 403305400326 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司苏州市盛泽镇舜湖支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Kunshan Chengbei Branch | 403305200035 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司昆山市城北支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Suzhou Renminqiao Branch | 403305000251 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司苏州市人民桥支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taicang Branch | 403305100010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太仓市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Kunshan Branch | 403305200019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司昆山市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Suzhou Ganjiang Branch | 403305000083 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司苏州市干将支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Jinfeng Town Shagang Branch | 403305600397 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司张家港市锦丰镇沙钢支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changshu Mocheng Branch | 403305510250 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司常熟市莫城支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiangsu Province Suzhou Changshu Shajiabang Town Branch | 403305510284 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省苏州市常熟市沙家浜镇支行 |