CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3050Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Suzhou Gusu Branch | 403305000227 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司苏州市姑苏支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Suzhou Xiangcheng Branch | 403305000624 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司苏州市相城支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suzhou Huangdai Branch, Jiangsu Province | 403305000632 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省苏州市黄埭支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhangjiagang Nanfeng Town Branch | 403305600119 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司张家港市南丰镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Suzhou Songling Town Branch | 403305400037 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司苏州市松陵镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangzhou Hancheng Branch | 403312000516 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司扬州市邗城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangzhou Guangling Branch | 403312000151 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司扬州市广陵支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiangsu Yizheng Branch | 403312900992 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省仪征市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yangzhou Daqiao Branch | 403312500052 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司扬州市大桥支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yizheng Chengbei Branch | 403312900216 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司仪征市城北支行 |