CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3051Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Taicang Chengxiang Town Branch | 403305100420 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太仓市城厢镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Suzhou Shengze Town Branch | 403305400029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司苏州市盛泽镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Suzhou New District Branch | 403305000075 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司苏州市新区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Suzhou Wuzhong Branch | 403305000657 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司苏州市吴中支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changshu Meili Town Branch | 403305510014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司常熟市梅李镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhangjiagang Leyu Town Branch | 403305600055 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司张家港市乐余镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changshu Guli Town Branch | 403305510178 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司常熟市古里镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Suzhou Branch | 403305000018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司苏州市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suzhou Branch Business Department | 403305000665 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司苏州市分行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Kunshan Xiaolin Road Branch | 403305200043 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司昆山市萧林路支行 |