CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3030Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xuzhou Branch Business Department | 403303000014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司徐州市分行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinyi Shifu Road Branch | 403303600019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新沂市市府路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Peixian Longgu Town Branch | 403303200065 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沛县龙固镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Suining County Gaozuo Town Branch | 403303400202 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司睢宁县高作镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xuzhou Tongshan Branch | 403303000549 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司徐州市铜山支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suining County Taoyuan Town Branch | 403303400155 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司睢宁县桃园镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xuzhou Huaihai East Road Branch | 403303000022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司徐州市淮海东路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wayao Town Branch, Xinyi City, Xuzhou City, Jiangsu Province | 403303600051 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省徐州市新沂市瓦窑镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xuzhou Sudi North Road Branch | 403303000098 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司徐州市苏堤北路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fengxian Branch | 403303100015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司丰县支行 |