CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3030Mã khu vực
0070Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xuzhou Yunlong District Branch | 403303000707 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司徐州市云龙区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pizhou Guanhu Town Branch | 403303500204 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司邳州市官湖镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jianguo East Road Branch, Xuzhou, Jiangsu Province | 403303000047 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省徐州市建国东路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pizhou Yunhe Branch | 403303500495 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司邳州市运河支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiangsu Xinyi Branch | 403303600002 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省新沂市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xuzhou Yong'an Road Branch | 403303000160 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司徐州市永安路营业所 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pizhou Branch | 403303500108 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司邳州市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suining County Erliqiao Branch | 403303400341 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司睢宁县二里桥支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Peixian Branch Business Department | 403303200016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沛县支行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xuzhou Ximatai Branch | 403303000127 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司徐州市戏马台支行 |