CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3034Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suining County Branch | 403303400368 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司睢宁县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xuzhou Chengdong Branch | 403303000670 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司徐州市城东支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Bayannur City Building Branch | 403207000151 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司巴彦淖尔市大厦支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Bayinbaolige Road Branch, Urad Rear Banner | 403207600043 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乌拉特后旗巴音宝力格路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Bayannur New District Branch | 403207000186 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司巴彦淖尔市新区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taipusi Banner Jianshe North Street Branch | 403201800010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司太仆寺旗建设北街营业所 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuyuan County Huayang Branch | 403207200081 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司五原县华阳支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dengkou County Dongfeng Road Branch | 403207300767 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司磴口县东风路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Bayannur Xinhua Street Branch | 403207000014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司巴彦淖尔市新华街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuyuan County Branch | 403207200016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司五原县支行 |