CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2075Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Urad Middle Banner Haizhen Street Branch | 403207500116 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乌拉特中旗海镇街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Bayannur Branch | 403207000178 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司巴彦淖尔市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Urad Middle Banner Haizhen Street Branch | 403207500010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乌拉特中旗海镇街支行 |
| Hangjinhouqi Branch of Postal Savings Bank of China | 403207700011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司杭锦后旗支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changchun Dajing Road Branch | 403241004204 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长春市大经路支行 |
| Urad Front Banner Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403207400114 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乌拉特前旗支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yancheng Branch Business Department | 403311000422 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盐城市分行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jianhu County Taiping Road Branch | 403311500201 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司建湖县太平路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qidong Ziwei Branch | 403306600443 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司启东市紫薇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Matang Town Branch, Rudong County, Nantong City, Jiangsu Province | 403306300070 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省南通市如东县马塘镇支行 |