CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3112Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Limited, Binhai County Fudong Middle Road Branch | 403311200313 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司滨海县阜东中路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Funing County Fucheng Street Branch | 403311300275 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阜宁县阜城大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongtai Anfeng Town Branch | 403311700157 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东台市安丰镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yancheng Yuhua Town Branch | 403311600235 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盐城市裕华镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiangsu Yancheng Branch | 403311010000 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省盐城市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Rugao Branch | 403306200003 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司如皋市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiangsu Jianhu County Branch | 403311510004 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省建湖县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yancheng Qinnan Town Branch | 403311000061 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盐城市秦南镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jianhu County Branch | 403311500017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司建湖县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yancheng Tinghu Branch | 403311000334 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盐城市亭湖支行 |