CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3060Mã khu vực
0110Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nantong Gongnong Road Branch | 403306001107 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南通市工农路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yancheng Mong Kok Branch | 403311000391 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盐城市旺角支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xiangshui County Branch | 403311100185 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司响水县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Sheyang County Jiefang East Road Branch | 403311400303 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司射阳县解放东路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongtai Shiyan Town Branch | 403311700165 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东台市时堰镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nantong Development Zone Branch | 403306001318 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南通市开发区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Sheyang County Branch | 403311400016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司射阳县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiangsu Funing County Branch | 403311310002 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省阜宁县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dafeng Jiankang East Road Branch | 403311600294 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大丰市健康东路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Binhai County Branch | 403311200014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司滨海县支行 |