CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2210Mã khu vực
0202Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Shayang Road Branch | 403221002024 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市砂阳路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Changqingqiao Branch | 403221003126 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市长青桥支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Liaoning Branch | 403221099004 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司辽宁省分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Faku County Branch | 403221040029 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司法库县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Branch Business Department | 403221098500 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沈阳市分行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Huanghai Road Branch | 403221006116 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市黄海路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shenyang Branch | 403221099107 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沈阳市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Huanghe North Street Branch | 403221005076 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市黄河北大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Liaozhong County Branch | 403221020011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司辽中县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Qingnian Street Branch | 403221003087 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市青年大街支行 |