CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2210Mã khu vực
9811Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Taiyuan Street Branch | 403221098116 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市太原街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Sujiatun Branch | 403221001144 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市苏家屯支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Liaoning Branch Direct Branch | 403221098108 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司辽宁省分行直属支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Shifu Road Branch | 403221002104 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市市府路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Shenliao Road Branch | 403221006036 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市沈辽路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Quanyuan Branch | 403221003118 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市泉园支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunnan Avenue Branch | 403221008234 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司浑南大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Beizhan Road Branch | 403221001304 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市北站路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Pangjiang Street Branch | 403221004014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市滂江街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Chongshan East Road Branch | 403221005092 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市崇山东路支行 |