CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2210Mã khu vực
1001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinmin Branch | 403221010016 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司新民市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Xiaobei Street Branch | 403221004119 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市小北街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shenyang Xinchengzi Branch | 403221001329 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司沈阳市新城子支行 |
| China Postal Savings Bank Panjin Development Zone Branch, Liaoning Province | 403232000143 | 中国邮政储蓄银行辽宁省盘锦市开发区支行 |
| China Postal Savings Bank Zhongwang Branch, Dawa County, Panjin City, Liaoning Province | 403232100267 | 中国邮政储蓄银行辽宁省盘锦市大洼县中旺支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Panjin Dawa District Branch | 403232100015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盘锦市大洼区支行 |
| Panshan County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403232200784 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盘山县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Liaoning Panjin City Drilling Branch | 403232000178 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司辽宁省盘锦市钻井支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Panjin Huibin Branch | 403232000022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盘锦市惠宾支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Panjin Liaodong Bay Branch | 403232110019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盘锦市辽东湾支行 |