CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
2320Mã khu vực
9910Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Panjin Branch Liaoning Province Direct Sub-branch (not open to the public)403232099109中国邮政储蓄银行辽宁省盘锦市分行直属支行(不对外营业)
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Panjin Xinglongtai Branch403232000098中国邮政储蓄银行股份有限公司盘锦市兴隆台支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hangzhou Jiubao Town Branch403331010576中国邮政储蓄银行股份有限公司杭州市九堡镇支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hangzhou Wulin Branch403331010656中国邮政储蓄银行股份有限公司杭州市武林支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhejiang Hangzhou Chengzhan Branch403331010031中国邮政储蓄银行有限责任公司浙江省杭州市城站支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qiutao North Road Branch, Hangzhou, Zhejiang Province403331010435中国邮政储蓄银行有限责任公司浙江省杭州市秋涛北路支行
Tonglu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403331070018中国邮政储蓄银行股份有限公司桐庐县支行
Chun'an County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403331080021中国邮政储蓄银行股份有限公司淳安县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hangzhou Xiaoshan District Branch403331029018中国邮政储蓄银行股份有限公司杭州市萧山区支行
Postal Savings Bank of China Limited Guihua West Road Branch, Fuyang, Hangzhou, Zhejiang403331040020中国邮政储蓄银行有限责任公司浙江省杭州市富阳市桂花西路支行
Hiển thị 1631–1640 trên 5821