CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3310Mã khu vực
2038Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hangzhou Jingjiang Town Shangmao Street Branch | 403331020385 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司杭州市靖江镇商贸街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hangzhou Yuhang Branch | 403331030016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司杭州市余杭区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhejiang University Yuquan Branch, Hangzhou, Zhejiang Province | 403331010200 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司浙江省杭州市浙大玉泉支行 |
| China Postal Savings Bank Zhejiang Branch Business Department (not open to the public) | 403331098506 | 中国邮政储蓄银行浙江省分行营业部(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hangzhou High-tech Branch | 403331010099 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司杭州市高新支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hangzhou Qingchun Road Branch | 403331010120 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司杭州市庆春路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuyang Branch | 403331049016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司富阳市支行 |
| Chun'an County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403331089019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淳安县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuyang Branch | 403331040011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司富阳市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Zhuantang Town Branch, Hangzhou, Zhejiang Province | 403331010242 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司浙江省杭州市转塘镇支行 |