CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3421Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Daishan County Branch Business Department | 403342100024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司岱山县支行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhoushan Taimen Branch | 403342000234 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司舟山市台门支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhoushan Xinjie Branch | 403342000267 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司舟山市新街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhejiang Zhoushan Branch | 403342000074 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司浙江省舟山市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhejiang Province Zhoushan Dongda Street Branch | 403342000058 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司浙江省舟山市东大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shengshan Town Branch, Shengsi County, Zhoushan City, Zhejiang Province | 403342200050 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司浙江省舟山市嵊泗县嵊山镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhoushan Branch Business Department | 403342000881 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司舟山市分行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhoushan Liuheng Branch | 403342000154 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司舟山市六横支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shengsi County Branch | 403342200017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司嵊泗县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changshan County Branch | 403341200023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司常山县支行 |